Đèn pha LED FL4 120W Chip Lumileds/Nichia
| Công suất: | 120W |
| Quang thông | 17.500 lm |
| Độ hoàn màu CRI | Ra >80 |
| Nhiệt độ màu: | 2700K-6500K |
| Điện áp sử dụng | AC 95-305V, 50/60Hz |
| Tuổi thọ | >50.000 giờ |
| Bảo hành | 3 năm |
- Chip dòng chip LED SMD mới nhất của Lumileds/Nichia.
- Độ hoàn màu cực cao CRI >80 màu sắc rõ nét chân thực.
- Cấp bảo vệ IP66, chống nước, chống va đập.
- Hiệu suất cao, đèn sáng hơn với công suất thấp hơn.
- Tản nhiệt nhôm nguyên khối, mỏng nhẹ.
Tình trạng
Còn hàng
Khối lượng
–
Kích thước
–

1. Giới thiệu tổng quan Đèn Pha LED PT-FL4 120W
Đèn pha LED PT-FL4 120W là giải pháp chiếu sáng công suất lớn thuộc dòng FL4 Series. Với tổng quang thông lên tới 17.500 lm được tối ưu hóa từ 288 chip LED cao cấp, sản phẩm này cung cấp độ rọi sáng mạnh mẽ, thay thế hoàn hảo cho các đèn cao áp Metal Halide 250W-400W cũ, giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí vận hành mà vẫn đảm bảo chất lượng ánh sáng.
2. Thông số kỹ thuật chi tiết
Bảng thông số dưới đây chứng minh hiệu suất vận hành bền bỉ của thiết bị, được cấu thành từ hệ sinh thái linh kiện chuẩn G7 (Lumileds/Nichia & Mean Well).
| Thông số kỹ thuật sản phẩm PT-FL4-100 | |
|---|---|
| Danh mục sản phẩm | Đèn pha LED |
| Series | PT-FL4 Series |
| Mã sản phẩm | PT-FL4-120 |
| QUANG HỌC | |
| Quang thông | 17.500 lm |
| Chip LED | Lumileds / Nichia ( tuỳ chọn ) |
| Hiệu suất phát quang | 145 lm/W |
| Nhiệt độ màu (CCT) | 2700K – 6500K |
| Độ hoàn màu (CRI) | Ra > 80 |
| THÔNG SỐ ĐIỆN | |
| Công suất tiêu thụ | 120W |
| Điện áp đầu vào | AC 95-305V, 50/60Hz |
| Mạch điều khiển | Mean Well |
| Hệ số công suất | > 0.98 |
| Khả năng Dim | Không Dim |
| CẤU TẠO & LẮP ĐẶT | |
| Chất liệu vỏ | Hợp kim nhôm |
| Chất liệu thấu kính | Kính cường lực |
| Kiểu treo đèn | Khung xoay chữ U |
| Góc chiếu | 60° / 90° |
| Cấp bảo vệ (IP) | IP66 |
| TRỌNG LƯỢNG & KÍCH THƯỚC | |
| Trọng lượng đèn / Đóng gói | 4.1 kg / 4.7 kg |
| Kích thước đèn | 411 x 367 x 57 mm |
| TUỔI THỌ & BẢO HÀNH | |
| Tuổi thọ linh kiện | 50.000 giờ |
| Thời gian bảo hành | 3 năm |
3. Phân tích công nghệ và Ưu điểm vượt trội
3.1. Hiệu suất đỉnh cao từ 288 Chip LED
Điểm khác biệt của PT-FL4 120 là việc tích hợp tới chip LED Lumileds/Nichia ( Tuỳ chọn ). Mật độ chip dày đặc này giúp giảm tải công suất trên từng chip đơn lẻ, giúp chip hoạt động mát hơn và duy trì hiệu suất phát quang thực tế 145 lm/W ổn định trong thời gian dài.

3.2. Quản lý nhiệt học với vỏ nhôm đúc nguyên khối
Với công suất 120W, POTECH sử dụng thân vỏ hợp kim nhôm đúc áp lực cao. Mặt sau đèn là hệ thống cánh tản nhiệt dày, xẻ rãnh sâu giúp tối ưu hóa diện tích tiếp xúc không khí, đảm bảo bộ nguồn Mean Well và PCB luôn hoạt động dưới ngưỡng nhiệt độ an toàn.

3.3. Bảo vệ toàn diện IP66
Sản phẩm được thiết kế chuyên dụng cho môi trường ngoài trời với cấp bảo vệ IP66. Sự kết hợp giữa gioăng cao su silicon, mặt kính cường lực và van cân bằng áp suất giúp đèn chống lại sự xâm nhập của bụi mịn và tia nước áp lực cao.


4. Phân bố ánh sáng và Ứng dụng
Với quang thông 17.500lm, PT-FL4 120 là lựa chọn lý tưởng cho các không gian rộng cần độ sáng cao:
- Chiếu sáng sân thể thao nghiệp dư (sân bóng đá mini, sân tennis, cầu lông ngoài trời).
- Chiếu sáng bãi đậu xe container, kho bãi logistics.
- Chiếu sáng bảng hiệu quảng cáo tấm lớn (Pano, Billboard).
- Chiếu sáng kiến trúc công trình, tượng đài, quảng trường.
5. Kích thước và Lắp đặt
Mặc dù sở hữu công suất lớn, đèn vẫn giữ được thiết kế mỏng nhẹ với kích thước 411x367mm, đi kèm khung treo chữ U linh hoạt giúp kỹ thuật viên dễ dàng thao tác lắp đặt.
Bản vẽ kích thước kỹ thuật:

Chi tiết quai treo và lỗ bắt vít:

Hình ảnh thực tế về độ linh hoạt của khung treo:


6. Câu hỏi thường gặp (Q&A)
Đèn 120W này có thể thay thế đèn Halogen bao nhiêu W?Với hiệu suất 145 lm/W, PT-FL4 120W cho độ sáng tương đương đèn Halogen/Metal Halide công suất khoảng 250W - 400W, giúp tiết kiệm tới 60-70% điện năng.
Tuổi thọ 50.000 giờ tương đương bao nhiêu năm sử dụng?Nếu sử dụng trung bình 10 giờ/ngày, đèn có thể hoạt động bền bỉ trong khoảng 13-14 năm mà không cần thay thế linh kiện, giúp tiết kiệm đáng kể chi phí bảo trì.



