SKU · PT-SSL-100
ĐÈN LED NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI 100W
Bao gồm các tính năng ưu việt như tiết kiệm điện, an toàn, hoạt động ổn định, độ bền cao, dễ lắp đặt, không tốn chi phí tiền điện hàng tháng, hoạt động hoàn toàn tự động, chi phí bảo trì bảo dưỡng thấp, thời gian hoàn vốn đầu tư ngắn.
100W12.500lm2700 - 6500K
Giá niêm yết
100 ₫
Giá tham khảo — liên hệ để có giá đại lý / dự án.
Tình trạng
Còn hàng
Khối lượng
–
Kích thước
–
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | PT-SSL-100 |
| Công suất định mức | 100W |
| Quang thông | 13.500lm |
| PIN | Lithium 25.6V/54 Ah |
| Tấm pin NLMT | 2x150W-36V 1480x670x35 |
| Bộ điều khiển | PWM, 24V, 15A, 2.4G/bluetooth |
| Điện áp ra max | 36VDC, 2.8A |
| Chip LED | NICHIA 3030 |
| Góc chiếu sáng | Phân bố ánh sáng kiểu cánh dơi (150ox75o) |
| Hiệu suất chip LED | 170LM/W |
| Nhiệt độ màu | 3000K/4000K/5700K/6500K |
| Chỉ số hoàn màu | Ra≥80 |
| Cấp bảo vệ IP/IK | IP66/ IK09 |
| Nhiệt độ hoạt động | -10oC~+ 50oC |
| Tuổi thọ LED | ≥50000H |
| Khối lượng toàn bộ | 39kg |
| Chiều cao lắp đặt | 5-8m |
| Chế độ sáng và thời gian hoạt động | 12h/ngày, 2-5 cấp công suất.
(Chế độ này có thể tùy chỉnh thời gian và độ sáng theo nhu cầu riêng bằng bộ điều khiển (remote)) |
| Công suất (W) | L (mm) | W (mm) | H (mm) | Trọng lượng (kg) |
| 50-80 | 460 | 360 | 90 | 5.2 |
| 100-120 | 540 | 360 | 90 | 6.2 |
Hướng dẫn lắp đặt

- Hướng tấm solar: nghiêng về hướng nam với góc từ 10-15o
- Lắp đặt tấm Pin mặt trời: với đèn có công suất <60W, có thể lựa chọn phương pháp lắp PIN trong đèn, với công suất lớn hơn thì lắp đặt PIN trên cột đèn hoặc có tủ bảo vệ ở thân cột đèn.
- Đấu nối dây điện: cần sử dụng hệ thống đấu nối bằng các phích cắm chống thấm nước (IP 67/68), tiết diện dây điện cần tính toán phù hợp với dòng điện sử dụng.
Sơ đồ lắp đặt hệ thống:

Bảo hành, bảo trì
| Thiết bị | Thời gian bảo hành | Thời gian bảo trì | Công việc |
| Tấm năng lượng | 10 năm | 1/2 năm | Lau rửa bề mặt tấm nl |
| PIN lưu trữ | 3 năm | 1 năm | Kiểm tra dung lượng PIN |
| Đèn LED | 3 năm | 3 năm | Kiểm tra độ sáng đèn |
| Cần đèn | 10 năm | 5 năm | Kiểm tra các mối nối |
| Các bộ phận phụ | 3 năm | 1 năm | Kiểm tra các kết nối |
Bộ cần lắp đặt





