Cảm biến chuyển động PIR MSA050S IR – 6 mức ngưỡng sáng, lắp âm trần hoặc lắp nổi
Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Mã sản phẩm | MSA050S IR |
| Chức năng | ON/OFF |
| Nguyên lý | PIR (hồng ngoại thụ động) + cảm biến ánh sáng ngày |
| Điện áp đầu vào | 220–240 VAC (danh định 230 VAC) |
| Tín hiệu ra | 1 kênh ON/OFF |
| Khả năng tải | 800 W tải trở · 400 W tải cảm |
| Vùng phát hiện | Ø 8–10 m |
| Bán kính phát hiện | 4–5 m @25 °C ở chiều cao lắp 6 m (độ nhạy 100%) |
| Chiều cao lắp đặt | 2 – 8 m, điển hình 6 m |
| Thời gian chờ (DIP) | 5s / 1 / 3 / 5 / 10 / 20 / 30 phút |
| Cảm biến ánh sáng (DIP) | 5 / 15 / 30 / 50 / 100 / 150 Lux / Disable |
| Nhiệt độ hoạt động | –25 °C đến +50 °C |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Chứng nhận | CE, RoHS |
| Bảo hành | 1 năm |
Tình trạng
Còn hàng
Khối lượng
–
Kích thước
–
Ở nhà kho có mái lấy sáng, phần lớn điện chiếu sáng bị đốt vào những giờ mà ngoài trời vẫn đủ sáng. Cảm biến chuyển động thông thường không giải quyết được chuyện này: nó thấy người là bật đèn, bất kể giữa trưa hay nửa đêm. MSA050S IR xử lý bằng cách ghép hai điều kiện — có người và trời đủ tối — với sáu ngưỡng độ rọi để bạn chọn đúng điểm chuyển.

Cảm biến quyết định bật đèn dựa trên gì
Thiết bị chạy hai bộ cảm biến song song.
Bộ thứ nhất là PIR (hồng ngoại thụ động). Khác với radar hay siêu âm — vốn phải phát sóng ra rồi đo tín hiệu dội về — PIR chỉ lặng lẽ đọc nhiệt lượng sẵn có trong không gian. Cơ thể người ấm hơn nền xung quanh, nên khi ai đó bước qua vùng quét, mức hồng ngoại chiếu vào đầu dò biến thiên và thiết bị hiểu đó là tín hiệu chuyển động. Người rời đi, hết biến thiên, đèn giữ sáng nốt khoảng thời gian chờ rồi ngắt.
Bộ thứ hai là cảm biến độ rọi. Nó liên tục đo ánh sáng môi trường và so với ngưỡng bạn đặt. Trên ngưỡng, mạch bị khóa — có người đi qua đèn vẫn không bật. Dưới ngưỡng, mạch mở và PIR mới có quyền điều khiển.
Đèn chỉ sáng khi cả hai điều kiện cùng thỏa.
Sáu mức ngưỡng sáng khác gì so với hai ba mức
Nhiều cảm biến cùng phân khúc chỉ cho chọn 2–3 ngưỡng, thường là 10 lux và 50 lux. Khoảng cách quá thưa khiến bạn rơi vào tình thế: đặt thấp thì trời đã nhá nhem mà đèn chưa chịu bật, công nhân phải làm trong tối; đặt cao thì trưa nắng đèn vẫn chạy, mất luôn ý nghĩa tiết kiệm.
MSA050S IR có 5 · 15 · 30 · 50 · 100 · 150 lux, thêm chế độ Disable khi cần bỏ qua điều kiện ánh sáng. Sáu bậc cho phép dò đúng điểm chuyển của từng nhà xưởng — vốn phụ thuộc diện tích mái lấy sáng, hướng nhà, độ bẩn của tấm poly và cả mùa trong năm.
Cách làm thực tế: đặt tạm mức giữa (30 hoặc 50 lux), quan sát vài ngày ở khung giờ sáng sớm và chiều muộn, rồi dịch lên xuống một bậc cho tới khi đèn bật đúng lúc mắt bắt đầu thấy thiếu sáng.

Điểm mạnh của MSA050S IR
Hai kiểu lắp trên cùng một sản phẩm. Trần thạch cao thì khoét lỗ Ø 65–70 mm lắp chìm, phần thân chiếm 90,8 mm phía trên trần. Trần bê tông, kết cấu thép hay khung kèo thì lắp nổi, dày 65,8 mm, không đụng tới trần. Cùng một mã hàng dùng được cho cả hai kiểu công trình.
Chịu nóng tới +50 °C. Không khí nóng luôn dồn lên trên, nên vùng sát mái nhà xưởng mùa nắng có thể chênh vài độ so với dưới sàn. Dải làm việc –25 °C đến +50 °C cho biên an toàn rộng ở đúng vị trí lắp cảm biến.
Phủ Ø 8–10 m mỗi bộ. Ở chiều cao 6 m với độ nhạy 100%, bán kính quét đạt 4–5 m. Mặt bằng càng lớn thì con số này càng có ý nghĩa vì số điểm cần lắp giảm theo.
Gánh 800 W. Một bộ cảm biến kéo được 800 W tải trở hoặc 400 W tải cảm, tương đương một cụm đèn nhà xưởng thay vì từng bóng riêng lẻ.
Bảy nấc thời gian chờ, kéo dài tới nửa giờ. Từ 5 giây cho lối đi thoáng đến 30 phút cho khu vực thao tác — chọn được nhịp phù hợp với từng loại công việc trong cùng một nhà máy.
Đấu nối terminal 4 chân. LN nhận nguồn vào, L′N′ cấp ra driver đèn. Kiểu đấu vít chắc chắn, quen thuộc với thi công công nghiệp và dễ kiểm tra khi bảo trì.
Điện năng bản thân không đáng kể. Dòng làm việc tối đa 20 mA, công suất chờ ≤ 0,5 W — nhỏ tới mức không ảnh hưởng bài toán tiết kiệm.

Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Mã sản phẩm | MSA050S IR |
| Chức năng | ON/OFF |
| Nguyên lý | PIR (hồng ngoại thụ động) + cảm biến ánh sáng ngày |
| Điện áp đầu vào | 220–240 VAC (danh định 230 VAC) |
| Dòng làm việc | Tối đa 20 mA |
| Công suất chờ | ≤ 0,5 W |
| Tín hiệu ra | 1 kênh ON/OFF |
| Khả năng tải | 800 W tải trở · 400 W tải cảm |
| Vùng phát hiện | Ø 8–10 m |
| Bán kính phát hiện | 4–5 m @25 °C ở chiều cao lắp 6 m (độ nhạy 100%) |
| Chiều cao lắp đặt | 2 – 8 m, điển hình 6 m |
| Vùng nhạy (DIP) | 100% / 75% / 50% / 25% |
| Thời gian chờ (DIP) | 5s / 1 / 3 / 5 / 10 / 20 / 30 phút |
| Cảm biến ánh sáng (DIP) | 5 / 15 / 30 / 50 / 100 / 150 Lux / Disable |
| Lỗ khoét trần | Ø 65 – 70 mm |
| Kích thước – âm trần | 105 × 105 × 90,8 mm |
| Kích thước – lắp nổi | 105 × 105 × 65,8 mm |
| Đấu nối | Terminal 4 chân (LN vào · L′N′ ra) |
| Nhiệt độ hoạt động | –25 °C đến +50 °C |
| Nhiệt độ lưu kho | –40 °C đến +80 °C |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Chứng nhận | CE, RoHS |
| Bảo hành | 1 năm |
Tra nhanh DIP switch 10 vị trí

Cụm công tắc chia ba nhóm. Dấu "–" là vị trí OFF.
SW 1·2 — độ nhạy vùng quét
| Mức | SW1 | SW2 |
|---|---|---|
| 100% | ON | ON |
| 75% | – | ON |
| 50% | ON | – |
| 25% | – | – |
SW 3·4·5·6 — thời gian giữ đèn
| Thời gian | SW3 | SW4 | SW5 | SW6 |
|---|---|---|---|---|
| 5 giây | ON | ON | ON | ON |
| 1 phút | ON | – | ON | ON |
| 3 phút | ON | ON | – | ON |
| 5 phút | ON | ON | ON | – |
| 10 phút | ON | ON | – | – |
| 20 phút | – | – | ON | ON |
| 30 phút | – | – | – | – |
SW 7·8·9·10 — ngưỡng độ rọi
| Ngưỡng | SW7 | SW8 | SW9 | SW10 |
|---|---|---|---|---|
| 5 Lux | ON | ON | ON | ON |
| 15 Lux | ON | – | ON | ON |
| 30 Lux | ON | ON | – | ON |
| 50 Lux | ON | ON | ON | – |
| 100 Lux | ON | ON | – | – |
| 150 Lux | – | – | ON | ON |
| Disable | – | – | – | – |
Chọn Disable nếu muốn đèn phản ứng với chuyển động suốt ngày đêm, bỏ qua điều kiện ánh sáng.
Nhóm thời gian chờ dùng 4 công tắc nhưng nhà sản xuất chỉ định nghĩa 7 tổ hợp — các tổ hợp ngoài bảng không có giá trị xác định, nên gạt theo đúng bảng thay vì suy luận nhị phân.
Xuất xưởng mặc định: độ nhạy 100% · giữ đèn 5 giây · ngưỡng độ rọi Disable.
Lắp ở đâu thì hợp
Thiết bị nhắm vào không gian trong nhà, trần từ 2 đến 8 m, khô ráo, có người ra vào:
- Kho hàng, kho vận, khu soạn và đóng gói
- Xưởng lắp ráp, nhà máy chế biến
- Showroom trần cao, khu triển lãm, sảnh chờ
- Tầng hầm gửi xe, lối đi nội bộ giữa các xưởng
- Đi cùng đèn highbay, lowbay hoặc panel LED
Một giới hạn cần nắm khi bố trí: PIR nhận biết chuyển động chứ không nhận biết sự có mặt. Người ngồi hoặc đứng thao tác gần như bất động trong thời gian dài có thể không đủ tạo tín hiệu. Ở những chỗ như bàn kiểm hàng hay trạm lắp ráp, hãy đặt thời gian chờ ở nấc cao (20 hoặc 30 phút); ngược lại hành lang và lối xe nâng chỉ cần vài giây tới vài phút.

Những điều thợ điện cần biết trước khi lắp
IP20 nghĩa là không có lớp chắn nước. Vỏ thiết bị chỉ ngăn được vật rắn cỡ lớn, hoàn toàn không kháng nước và không lọc được bụi mịn. Khu vực rửa sàn bằng vòi, mái dột, hoặc xưởng phát sinh bụi dày như cưa gỗ, nghiền đá, phun sơn đều nằm ngoài phạm vi dùng được của model này. Ngoài trời thì tuyệt đối không.
Gạt DIP xong mới đưa lên trần. Ở 6–8 m, mỗi lần chỉnh lại thông số là một lần dựng thang hoặc điều xe nâng. Chốt độ nhạy, thời gian chờ và ngưỡng lux ngay dưới đất, đối chiếu lại bảng một lượt, rồi mới cố định lên trần.
Kiểm tra khoảng hở trên trần trước khi khoét. Bản âm trần cao 90,8 mm tính từ mặt trần trở lên. Trần thạch cao có xà gồ hay ống gió chạy sát thì cần đo trước, tránh khoét rồi mới phát hiện không nhét vừa.
Đấu dây đúng chiều. LN là nguồn vào, L′N′ là ngõ ra nuôi driver. Nếu cụm đèn vượt 800 W tải trở, đừng đấu thẳng — mắc thêm contactor ở ngõ ra để dòng khởi động không dội ngược vào tiếp điểm cảm biến.
Tránh nguồn nhiệt biến thiên trong tầm quét. Miệng gió điều hòa, quạt hút công nghiệp, lò nung hay cửa mở ra khu nắng đều tạo dòng khí đổi nhiệt đột ngột, dễ bị đọc nhầm thành người. Cùng lý do, đừng để cảm biến nhìn thẳng vào tấm tôn phản xạ nhiệt.
Tính trước chiều cao hàng hóa. Kho lúc trống thì vùng quét thông thoáng, nhưng khi xếp pallet cao lên, kệ hàng có thể che mất phần lớn tầm nhìn của cảm biến. Nên bố trí theo mặt bằng lúc đầy hàng, không phải lúc trống.
Phần đấu nối thuộc điện lưới 220 V, cần thợ có tay nghề thực hiện và phải cắt aptomat trước khi thao tác.
Mười giây đầu sau khi đóng điện: đèn báo sẽ chớp liên tục rồi tự tắt. Đây là chu kỳ tự kiểm tra của thiết bị, chưa nhận tín hiệu chuyển động — đừng vội kết luận sản phẩm lỗi. Hết chớp là vào chế độ chạy bình thường.
Giải đáp nhanh
Nhà kho mái lấy sáng thì nên đặt ngưỡng bao nhiêu lux? Không có con số chung vì phụ thuộc diện tích mái sáng và hướng nhà. Bắt đầu từ 30 hoặc 50 lux, theo dõi khung giờ sáng sớm và chiều muộn trong vài ngày rồi dịch một bậc lên hoặc xuống cho khớp.
Trần bê tông không khoét được, có lắp được không? Được. Chọn phương án lắp nổi, dày 65,8 mm, bắt vít trực tiếp lên bề mặt trần, không cần khoét lỗ.
Một bộ cảm biến kéo được mấy đèn highbay? Tùy công suất từng bộ đèn, giới hạn là 800 W tải trở hoặc 400 W tải cảm. Ví dụ đèn highbay 100 W thì khoảng 4 bộ nếu tính theo tải cảm. Vượt ngưỡng thì thêm contactor.
Công nhân đang đứng làm mà đèn tắt, xử lý thế nào? Do PIR chỉ bắt chuyển động. Tăng thời gian chờ lên nấc 20 hoặc 30 phút, đồng thời kiểm tra xem vị trí đứng có nằm rìa vùng quét hoặc bị kệ che không.
Khu vực xịt rửa sàn có dùng được không? Không. IP20 không kháng nước, hơi ẩm và nước bắn đều có thể làm hỏng mạch. Khu vực này cần thiết bị cấp bảo vệ cao hơn.
Lắp lên rồi muốn đổi thời gian chờ thì sao? Phải tiếp cận trực tiếp cụm DIP trên thân cảm biến, tức là hạ thiết bị xuống hoặc dùng thang. Đây là lý do nên chốt cấu hình trước khi lắp.
Ban đêm ngoài trời tối nhưng trong kho vẫn có đèn bảo vệ, cảm biến có bị nhầm không? Cảm biến đo độ rọi ngay tại vị trí lắp, không đo ngoài trời. Nếu đèn bảo vệ chiếu thẳng vào mắt đo và vượt ngưỡng đặt, cảm biến sẽ hiểu là đủ sáng và không bật đèn chính — nên tránh lắp trong luồng chiếu của đèn khác.



